Guangzhou Opal Machinery Parts Operation Department vivianwenwen8@gmail.com 86-135-33728134
Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Trung Quốc
Hàng hiệu: OUB
Chứng nhận: ISO9001
Số mô hình: XKAH-01054
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10
Giá bán: Có thể thương lượng
chi tiết đóng gói: Túi PP bên trong.
Thời gian giao hàng: Trong vòng 5-15 ngày sau khi nhận được Desposit của bạn
Điều khoản thanh toán: L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union
Khả năng cung cấp: 1000 CÁI
Phần không .:: |
XKAH-01054 |
Tên một phần:: |
CON DẤU;DU LỊCH |
Người mẫu: |
RC215C7H |
Máy móc: |
Máy xúc khung gầm cao |
Vật liệu: |
Con dấu dầu, vòng đệm |
Màu sắc: |
Đen |
Phần không .:: |
XKAH-01054 |
Tên một phần:: |
CON DẤU;DU LỊCH |
Người mẫu: |
RC215C7H |
Máy móc: |
Máy xúc khung gầm cao |
Vật liệu: |
Con dấu dầu, vòng đệm |
Màu sắc: |
Đen |
1. Chi tiết nhanh về seal XKAH-01054:
| Phần SỐ. | XKAH-01054 |
| Máy móc | Máy xúc khung gầm cao |
| Kích cỡ | OEM |
| Vật liệu | Con dấu dầu, vòng đệm |
| Loại phớt dầu | BỘ DỊCH VỤ, TSTEERING |
2. XKAH-01054các bộ phận trong nhóm:
![]()
| KHÔNG. | PHẦN SỐ. | TÊN PRAT | SỐ LƯỢNG |
| 1 | 31N6-40060 | LẮP RÁP ĐỘNG CƠ DU LỊCH | 1 |
| 2 | 31N6-40060BG | LẮP RÁP ĐỘNG CƠ DU LỊCH | 1 |
| 3 | 31N6-40061BG | LẮP RÁP ĐỘNG CƠ DU LỊCH | 1 |
| 4 | XKAH-01043 | THIẾT BỊ ĐỘNG CƠ | 1 |
| 5 | XKAH-00891 | C/Khối & BỘ PISTON | 1 |
| 6 | XKAH-01044 | KHỐI XI LANH | 2 |
| 7 | XKAH-00892 | KHỐI XI LANH | 2 |
| 8 | XKAH-00407 | MÁY GIẶT | 2 |
| 9 | XKAH-00406 | MÙA XUÂN | 1 |
| 10 | XKAH-00405 | RING-SNAP | 1 |
| 11 | XKAH-00893 | LẮP RÁP PISTON | 1 |
| 12 | XKAH-01045 | PISTON | 9 |
| 13 | XKAH-00419 | GIÀY | 9 |
| 14 | XKAH-00404 | CON LĂN | 6 |
| 15 | XKAH-00403 | TẤM-RETAINER | 1 |
| 16 | XKAH-01679 | TẤM-RETAINER | 1 |
| 17 | XKAH-00402 | lực đẩy bóng | 1 |
| 18 | XKAH-00895 | LẮP RÁP PISTON | 1 |
| 19 | XKAH-00422 | PISTON | 1 |
| 20 | XKAH-00421 | GIÀY | 1 |
| 21 | XKAH-00094 | TỐC ĐỘ XUÂN-2 | 1 |
| 22 | XKAH-00410 | TRỤC CHÍNH | 1 |
| 23 | XKAH-01046 | TẤM-SWASH | 1 |
| 24 | XKAH-00897 | THỜI GIAN TẤM | 1 |
| 25 | XKAH-00399 | TẤM-Ma sát | 3 |
| 26 | XKAH-00401 | GIAO DỊCH TẤM | 4 |
| 27 | XKAH-00898 | PISTON-ĐẬU XE | 1 |
| 28 | XKAH-00397 | MÙA XUÂN | 9 |
| 29 | XKAH-00388 | DẦU DẦU | 1 |
| 30 | XKAH-00899 | BÓNG MANG | 1 |
| 31 | XKAH-00900 | BÓNG MANG | 1 |
| 32 | XKAH-00396 | VÒNG chữ O | 1 |
| 33 | XKAH-00395 | VÒNG chữ O | 1 |
| 34 | XKAH-00377 | PIN SONG SONG | 2 |
| 35 | XKAH-00095 | TRỤC | 2 |
| 36 | XKAH-00034 | PIN SONG SONG | 2 |
| 37 | XKAH-01065 | LẮP RÁP VAN CỨU TRỢ | 1 |
| 38 | XKAH-01680 | LẮP RÁP VAN CỨU TRỢ | 1 |
| 39 | XKAH-01066 | GHẾ | 1 |
| 40 | XKAH-01064 | Pít tông | 1 |
| 41 | XKAH-01063 | ROD | 1 |
| 42 | XKAH-00668 | PISTON | 1 |
| 43 | XKAH-00670 | THÂN HÌNH | 1 |
| 44 | XKAH-01062 | CẮM | 1 |
| 45 | XKAH-00671 | MÙA XUÂN | 1 |
| 46 | XKAH-00669 | SHIM | 1 |
| 47 | XKAH-00035 | VÒNG chữ O | 1 |
| 48 | XKAH-00035 | VÒNG chữ O | 1 |
| 49 | XKAH-00665 | RING-BACK LÊN | 1 |
| 50 | XKAH-01035 | LẮP RÁP MẶT BÍCH SAU | 1 |
| 51 | XKAH-01036 | BỘ MẶT BÍCH SAU | 1 |
| 52 | XKAH-01037 | MẶT BÍCH SAU | 1 |
| 53 | XKAH-01677 | MẶT BÍCH SAU | 1 |
| 54 | XKAH-01038 | CUỘN CHÍNH | 1 |
| 55 | XKAH-00874 | LẮP RÁP CHẶN | 2 |
| 56 | XKAH-01400 | LẮP RÁP CHẶN | 2 |
| 57 | XKAH-00875 | STOPPER-A | 1 |
| 58 | XKAH-00876 | DỪNG-B | 1 |
| 59 | XKAH-01052 | CUỘN DÂY | 1 |
| 60 | XKAH-01040 | MÙA XUÂN | 1 |
| 61 | XKAH-00328 | CẮM | 2 |
| 62 | XKAH-00045 | MÙA XUÂN | 2 |
| 63 | XKAH-00047 | VÒNG chữ O | 2 |
| 64 | XKAH-00043 | CẮM | 2 |
| 65 | XKAH-00879 | KIỂM TRA VAN | 2 |
| 66 | XKAH-00046 | MÙA XUÂN | 2 |
| 67 | XKAH-00048 | VÒNG chữ O | 2 |
| 68 | XKAH-00032 | CẮM-PF | 1 |
| 69 | XKAH-00035 | VÒNG chữ O | 1 |
| 70 | XKAH-00327 | CẮM-PT | 4 |
| 71 | XKAH-00050 | CẮM-RO | 4 |
| 72 | XKAH-00880 | CẮM | 5 |
| 73 | XKAH-00056 | THÉP BÓNG | 2 |
| 74 | XKAH-00411 | VAN | 1 |
| 75 | XKAH-00462 | GHẾ-VAN | 1 |
| 76 | XKAH-00382 | NHẪN | 1 |
| 77 | XKAH-00383 | MÙA XUÂN | 1 |
| 78 | XKAH-00881 | GHẾ-VAN | 1 |
| 79 | XKAH-00392 | VAN | 1 |
| 80 | XKAH-00391 | MÙA XUÂN | 1 |
| 81 | XKAH-00390 | RING (CHO T-LOẠI) | 1 |
| 82 | XKAH-00389 | VÒNG chữ O | 1 |
| 83 | XKAH-01039 | VAN HAI TỐC ĐỘ | 1 |
| 84 | XKAH-01678 | VAN HAI TỐC ĐỘ | 1 |
| 85 | XKAH-01041 | CẮM RO | 1 |
| 86 | XKAH-00052 | VÒNG chữ O | 1 |
| 87 | XKAH-00384 | MÙA XUÂN- HAI TỐC ĐỘ | 1 |
| 88 | XKAH-00065 | PIN SONG SONG | 2 |
| 89 | XKAH-00066 | BULT-Ổ CẮM | 9 |
| 90 | XKAH-00885 | ORIFICE | 1 |
| 91 | XKAH-01042 | TÊN TÊN | 1 |
| 92 | XKAH-00116 | VÍT-RIVET | 2 |
| 93 | XKAH-01054 | BỘ DẤU | 1 |
3. XKAH-01054 hình ảnh:
![]()
4. Mã bộ phận dịch vụ:
| PHẦN SỐ. | PHẦN SỐ. | Phần SỐ. |
| 707-35-52670 | 707-51-45640 | 707-99-75600 |
| 707-51-45640 | 707-51-11640 | 707-51-80640 |
| 707-35-52690 | 707-35-91100 | 707-98-36600 |
| 707-51-90640 | 707-51-45650 | 707-51-11640 |
| 707-51-90630 | 707-51-50640 | 707-44-10150 |
| 707-51-90640 | 707-51-55630 | 707-44-85150 |
| 707-51-90650 | 707-51-50640 | 707-51-80030 |
| 707-51-95630 | 707-51-11690 | 707-51-80110 |
| 707-35-52760 | 707-51-12630 | 707-51-80211 |
| 707-35-52830 | 707-51-12640 | 707-51-85130 |
| 707-35-91320 | 707-35-91320 | 707-51-12640 |
| 707-35-52780 | 707-51-60650 | 707-44-10911 |
| 707-51-70630 | 707-44-90180 | 707-44-11080 |
| 707-51-70650 | 707-44-90150 | 707-51-20250 |
| 707-99-77240 | 707-98-60121 | 707-35-52700 |
5. Câu hỏi thường gặp
6. Triển lãm và mệt mỏi
![]()
![]()
![]()
Phớt dầu, Phớt thủy lực, Bộ phớt xi lanh, v.v.