Guangzhou Opal Machinery Parts Operation Department vivianwenwen8@gmail.com 86-135-33728134
Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Trung Quốc
Hàng hiệu: OUB
Chứng nhận: ISO9001
Số mô hình: WA380-1LC
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10
Giá bán: Có thể thương lượng
chi tiết đóng gói: Túi PP bên trong.
Thời gian giao hàng: Trong vòng 5-15 ngày sau khi nhận được Desposit của bạn
Điều khoản thanh toán: L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union
Khả năng cung cấp: 1000 CÁI
Phần không .:: |
423-33-11430 |
Tên một phần:: |
vòng chữ D |
Người mẫu: |
WA1200-6 |
Máy móc: |
máy bốc xếp |
Vật liệu: |
SILICON, cao su |
Màu sắc: |
Đen |
Phần không .:: |
423-33-11430 |
Tên một phần:: |
vòng chữ D |
Người mẫu: |
WA1200-6 |
Máy móc: |
máy bốc xếp |
Vật liệu: |
SILICON, cao su |
Màu sắc: |
Đen |
1. Chi tiết nhanh về con dấu 423-33-11430:
| Phần SỐ. | 423-33-11430 |
| Máy móc | WA380-1LC |
| Kích cỡ | OEM |
| Vật liệu | sợi thủy tinh, NBR, SILICON, |
| Loại phớt dầu | D-RING |
2. 423-33-11430các bộ phận trong nhóm:
![]()
| KHÔNG. | PHẦN SỐ. | TÊN PHẦN | SỐ LƯỢNG |
| 1 | 423-33-11011 | LẮP RÁP PHANH, BÁNH SAU | 2 |
| 2 | 423-33-11140 | XI LANH, PHANH BÁNH SAU LH | 1 |
| 3 | 423-33-11151 | XI LANH, PHANH BÁNH SAU RH | 1 |
| 4 | 581-32-12140 | CẮM | 2 |
| 5 | 566-32-11430 | CHÁY | 2 |
| 6 | 566-32-11620 | mũ | 2 |
| 7 | 07040-11409 | CẮM | 4 |
| 8 | 07002-31423 | O-RING, CẮM | 4 |
| 9 | 423-33-11160 | PISTON | 2 |
| 10 | 423-33-11430 | CON DẤU, PISTON | 2 |
| 11 | 423-33-11440 | CON DẤU, PISTON | 2 |
| 12 | 423-33-11651 | Mã PIN, HƯỚNG DẪN | 16 |
| 13 | 423-33-11630 | XUÂN, HƯỚNG DẪN | 16 |
| 14 | 04020-00514 | PIN, CHỐT | 16 |
| 15 | 07040-12414 | CẮM, HƯỚNG DẪN | 16 |
| 16 | 07020-01234 | O-RING, CẮM HƯỚNG DẪN | 16 |
| 17 | 235-25-11360 | ĐĨA, PHANH | 8 |
| 18 | 232-25-51430 | TẤM, PHANH | 10 |
| 19 | 421-33-11280 | TẤM, PHANH | 2 |
| 20 | 423-33-11311 | BÁNH RĂNG | 2 |
| 21 | 01010-61655 | bu lông | 30 |
| 22 | 01643-31645 | MÁY GIẶT | 30 |
| 23 | 423-33-11230 | BÁNH RĂNG | 2 |
| 24 | 07000-05420 | O-RING, XI LANH | 2 |
| 25 | 07000-02016 | O-RING, XI LANH | 2 |
| 26 | 01010-31440 | bu lông | 24 |
| 27 | 01643-31445 | MÁY GIẶT | 24 |
| 28 | 423-33-00021 | LẮP RÁP CON DẤU, NỔI | 2 |
| 29 | 423-33-00040 | NHẪN, CON DẤU | 1 |
| 30 | 195-27-00150 | VÒNG chữ O | 1 |
| 31 | 07000-52030 | O-RING, XI LANH | 2 |
| 32 | 07040-12012 | CẮM (ĐỂ VẬN CHUYỂN) | 2 |
| 33 | 07002-12034 | O-RING (ĐỂ VẬN CHUYỂN) | 2 |
| 34 | 423-33-05012 | BỘ DỊCH VỤ, PHANH BÁNH SAU | 1 |
3. 423-33-11430hình ảnh:
![]()
4. Mã bộ phận dịch vụ:
| PHẦN SỐ. | PHẦN SỐ. | Phần SỐ. |
| 707-99-75600 | 707-35-52660 | 56B-50-34650 |
| 707-99-44340 | 707-99-59740 | 707-35-52690 |
| 707-99-44310 | 707-99-59680 | 707-99-75600 |
| 707-99-44340 | 707-99-59690 | 707-99-76300 |
| 707-99-44310 | 707-99-59680 | 707-99-76230 |
| 707-99-44340 | 707-99-59740 | 707-99-76260 |
| 707-99-44380 | 707-99-62020 | 707-99-76300 |
| 707-99-45040 | 707-99-62120 | 707-99-77050 |
| 707-99-45220 | 707-99-64010 | 707-99-77090 |
| 707-99-45230 | 707-99-64030 | 707-99-77090 |
| 707-99-45310 | 707-99-64040 | 707-99-77120 |
| 707-99-46030 | 707-99-64030 | 707-99-77160 |
| 707-99-64080 | 707-99-64040 | 707-99-77190 |
| 707-99-64120 | 707-99-46030 | 707-99-77220 |
| 707-99-64130 | 707-99-46120 | 707-99-45310 |
5. Câu hỏi thường gặp
6. Triển lãm và mệt mỏi
![]()
![]()
![]()
Phớt dầu, Phớt thủy lực, Bộ phớt xi lanh, v.v.