Guangzhou Opal Machinery Parts Operation Department vivianwenwen8@gmail.com 86-135-33728134
Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Trung Quốc
Hàng hiệu: OUB
Chứng nhận: ISO9001
Số mô hình: 14y-22-15220
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10
Giá bán: Có thể thương lượng
chi tiết đóng gói: Túi PP bên trong.
Thời gian giao hàng: Trong vòng 5-15 ngày sau khi nhận được Desposit của bạn
Điều khoản thanh toán: L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union
Khả năng cung cấp: 1000 CÁI
Phần không .:: |
14y-22-15220 |
Tên một phần:: |
vòng chữ O |
Kích cỡ: |
5,7 mm |
Người mẫu: |
D85ESS-2 |
Máy móc: |
máy ủi bánh xích |
Vật liệu: |
Silicon |
Màu sắc: |
Màu đỏ |
Phần không .:: |
14y-22-15220 |
Tên một phần:: |
vòng chữ O |
Kích cỡ: |
5,7 mm |
Người mẫu: |
D85ESS-2 |
Máy móc: |
máy ủi bánh xích |
Vật liệu: |
Silicon |
Màu sắc: |
Màu đỏ |
1. Chi tiết nhanh về seal 14Y-22-15220:
| Phần SỐ. | 14Y-22-15220 |
| Máy móc | Máy ủi bánh xích |
| Kích cỡ | Độ dày 5,7 mm |
| Vật liệu | SILICON |
| Loại phớt dầu | O RING |
2. 14Y-22-15220các bộ phận trong nhóm:
![]()
| KHÔNG. | PHẦN SỐ. | TÊN PRAT | SỐ LƯỢNG |
| 1 | 14Y-22-00010 | LẮP RÁP PHANH, HSS | 1 |
| 1 | 14Y-22-12160 | BÁNH RĂNG, NHẪN | 1 |
| 2 | 14Y-22-13120 | TRUNG TÂM | 1 |
| 3 | 14Y-22-12340 | RING, CHỤP | 1 |
| 4 | 01010-51235 | bu lông | 18 |
| 5 | 01643-31232 | MÁY GIẶT | 18 |
| 6 | 14Y-22-13111 | CÁI TRỐNG | 1 |
| 7 | 07000-75405 | VÒNG chữ O | 2 |
| 7 | 07000-65410 | VÒNG chữ O | 2 |
| 8 | 14Y-22-13150 | ĐĨA | 4 |
| 9 | 14Y-22-13140 | ĐĨA | 5 |
| 10 | 14Y-22-13160 | MÙA XUÂN | 5 |
| 11 | 14Y-22-13131 | PISTON | 1 |
| 12 | 14Y-22-13170 | MÙA XUÂN | 14 |
| 13 | 14Y-22-13180 | MÙA XUÂN | 14 |
| 14 | 14Y-22-14110 | TRUNG TÂM | 1 |
| 15 | 07043-70211 | CẮM | 2 |
| 16 | 14Y-22-14180 | RING, CHỤP | 1 |
| 17 | 17M-09-11150 | VÒI | 1 |
| 18 | 14Y-22-13270 | NHẪN, CON DẤU | 2 |
| 19 | 14Y-22-14130 | LỒNG | 1 |
| 20 | 103-15-12820 | NHẪN, CON DẤU | 1 |
| 21 | 23A-15-19210 | NHẪN, CON DẤU | 1 |
| 22 | 07000-72018 | VÒNG chữ O | 2 |
| 23 | 06030-06217 | VÒI | 1 |
| 24 | 14Y-22-14140 | phím cách | 2 |
| 25 | 14Y-22-14150 | phím cách | 1 |
| 26 | 04064-08530 | RING, CHỤP | 1 |
| 27 | 14Y-22-15120 | CHE PHỦ | 1 |
| 28 | 07043-70312 | CẮM | 6 |
| 29 | 07000-72018 | VÒNG chữ O | 4 |
| 30 | 01252-41245 | bu lông | 4 |
| 31 | 01643-31232 | MÁY GIẶT | 4 |
| 32 | 14Y-21-13240 | CỔ | 1 |
| 33 | 14Y-21-13130 | XE TẢI | 1 |
| 34 | 14Y-22-15220 | VÒNG chữ O | 1 |
| 35 | 14Y-21-13150 | MẶT BÍCH | 1 |
| 36 | 01011-51205 | bu lông | 6 |
| 37 | 01643-31232 | MÁY GIẶT | 6 |
3.14Y-22-15220 hình ảnh:
![]()
4. Mã bộ phận dịch vụ:
| PHẦN SỐ. | PHẦN SỐ. | Phần SỐ. |
| 707-99-44290 | 707-51-45640 | 707-99-75600 |
| 707-99-44310 | 707-35-91060 | 707-99-76030 |
| 707-99-44340 | 707-35-91100 | 707-44-85180 |
| 707-99-44380 | 707-35-91130 | 707-51-45640 |
| 707-99-45040 | 707-35-91140 | 707-51-45650 |
| 707-99-45220 | 707-35-91200 | 707-51-50640 |
| 707-99-45230 | 707-35-91220 | 707-51-55630 |
| 707-99-45250 | 707-35-91250 | 707-51-55640 |
| 707-99-45310 | 707-35-91311 | 707-51-60640 |
| 707-99-46030 | 707-35-91320 | 707-51-60650 |
| 707-99-46120 | 707-35-91440 | 707-51-65630 |
| 707-99-64050 | 707-35-91550 | 707-51-65640 |
| 707-99-64080 | 707-51-65650 | 707-51-65650 |
| 707-99-64120 | 707-98-37600 | 707-51-70630 |
| 707-98-61100 | 707-98-37610 | 707-35-52700 |
5. Câu hỏi thường gặp
6. Triển lãm và mệt mỏi
![]()
![]()
![]()
Phớt dầu, Phớt thủy lực, Bộ phớt xi lanh, v.v.