Guangzhou Opal Machinery Parts Operation Department vivianwenwen8@gmail.com 86-135-33728134
Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Trung Quốc
Hàng hiệu: OUB
Chứng nhận: ISO9001
Số mô hình: 07000-75175
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10
Giá bán: Có thể thương lượng
chi tiết đóng gói: Túi PP bên trong.
Thời gian giao hàng: Trong vòng 5-15 ngày sau khi nhận được Desposit của bạn
Điều khoản thanh toán: L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union
Khả năng cung cấp: 1000 CÁI
Phần không .:: |
07000-75175 |
Tên một phần:: |
vòng chữ O |
Kích cỡ: |
5,7 mm |
Người mẫu: |
D475A-5 |
Máy móc: |
máy ủi bánh xích |
Vật liệu: |
Silicon |
Màu sắc: |
Màu đỏ |
Phần không .:: |
07000-75175 |
Tên một phần:: |
vòng chữ O |
Kích cỡ: |
5,7 mm |
Người mẫu: |
D475A-5 |
Máy móc: |
máy ủi bánh xích |
Vật liệu: |
Silicon |
Màu sắc: |
Màu đỏ |
1. Chi tiết nhanh về seal 07000-75175:
| Phần SỐ. | 07000-75175 |
| Máy móc | Máy ủi bánh xích |
| Kích cỡ | Độ dày 5,7 mm |
| Vật liệu | SILICON |
| Loại phớt dầu | O RING |
2. 07000-75175các bộ phận trong nhóm:
![]()
| KHÔNG. | PHẦN SỐ. | TÊN PRAT | SỐ LƯỢNG |
| 1 | 195-13-71101 | BỘ CHUYỂN ĐỔI MÔ-men xoắn | 1 |
| 2 | 195-13-71100 | BỘ CHUYỂN ĐỔI MÔ-men xoắn | 1 |
| 3 | 195-13-71331 | TRỤC | 1 |
| 4 | 01010-61475 | bu lông | 20 |
| 5 | 01643-31445 | MÁY GIẶT | 20 |
| 6 | 19M-13-23360 | VÒI | 1 |
| 7 | 711-66-11343 | LOÀI | 1 |
| 8 | 711-66-11771 | ĐĨA | 1 |
| 9 | 07018-21155 | NHẪN, CON DẤU | 2 |
| 10 | 04064-01030 | NHẪN | 1 |
| 11 | 711-67-11662 | KHỚP NỐI HOÀN THÀNH, HOÀN THÀNH | 1 |
| 12 | 711-60-11392 | mũ | 1 |
| 13 | 04071-00120 | NHẪN | 1 |
| 14 | 711-67-13370 | NGƯỜI LƯU TRỮ | 1 |
| 15 | 711-66-00010 | SHIM ASS'Y (K1) | 1 |
| 16 | 711-66-14270 | CHIA SẺ, 0.15MM | 6 |
| 17 | 711-66-14280 | CHIA SẺ, 0.2MM | 6 |
| 18 | 711-66-14290 | CHIA SẺ, 0.5MM | 4 |
| 19 | 07000-75175 | VÒNG chữ O (K1) | 1 |
| 20 | 07012-50125 | DẦU DẦU (K1) | 1 |
| 21 | 07012-10125 | CON DẤU (K1) | 1 |
| 22 | 01010-81035 | bu lông | 6 |
| 23 | 01643-31032 | MÁY GIẶT | 6 |
| 24 | 711-66-11210 | TRƯỜNG HỢP | 1 |
| 25 | 711-62-21550 | VÒI | 1 |
| 26 | 711-60-11770 | ĐĨA | 1 |
| 27 | 04070-00105 | NHẪN | 1 |
| 28 | 198-13-47111 | NHÀ Ở, HOÀN THÀNH | 1 |
| 29 | 566-15-49210 | NHẪN, DẤU (K1) | 2 |
| 30 | 195-13-77210 | PISTON | 1 |
| 31 | 175-15-59250 | NHẪN, DẤU (K1) | 2 |
| 32 | 195-15-32710 | ĐĨA | 2 |
| 33 | 281-15-12720 | ĐĨA | 1 |
| 34 | 01010-81240 | bu lông | 36 |
| 35 | 01643-31232 | MÁY GIẶT | 36 |
3.07000-75175 hình ảnh:
![]()
4. Mã bộ phận dịch vụ:
| PHẦN SỐ. | PHẦN SỐ. | Phần SỐ. |
| 707-98-56210 | 707-51-45640 | 707-99-75600 |
| 707-98-56600 | 707-51-10130 | 707-51-80640 |
| 707-98-56610 | 707-51-10211 | 707-99-59620 |
| 707-98-56640 | 707-35-91060 | 707-99-59680 |
| 707-98-57201 | 707-35-91100 | 707-99-59690 |
| 707-98-58200 | 707-35-91130 | 707-99-59740 |
| 707-98-58210 | 707-35-91140 | 707-99-62010 |
| 707-98-58230 | 707-35-91200 | 707-99-62020 |
| 707-98-58240 | 707-35-91220 | 707-99-62120 |
| 707-98-60100 | 707-35-91250 | 707-99-64010 |
| 707-98-60110 | 707-35-91311 | 707-51-18030 |
| 707-98-60120 | 707-35-91320 | 707-51-18130 |
| 707-35-91610 | 707-51-10640 | 707-51-19030 |
| 707-99-77220 | 707-51-10650 | 707-51-20250 |
| 707-99-77240 | 707-98-60110 | 707-35-52700 |
5. Câu hỏi thường gặp
6. Triển lãm và mệt mỏi
![]()
![]()
![]()
Phớt dầu, Phớt thủy lực, Bộ phớt xi lanh, v.v.