Guangzhou Opal Machinery Parts Operation Department vivianwenwen8@gmail.com 86-135-33728134
Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Trung Quốc
Hàng hiệu: OUB
Chứng nhận: ISO9001
Số mô hình: 566-40-42822
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10
Giá bán: Có thể thương lượng
chi tiết đóng gói: Túi PP bên trong.
Thời gian giao hàng: Trong vòng 5-15 ngày sau khi nhận được Desposit của bạn
Điều khoản thanh toán: L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union
Khả năng cung cấp: 1000 CÁI
Phần không .:: |
566-40-42822 |
Tên một phần:: |
vòng chữ O |
Kích cỡ: |
5,7 mm |
Người mẫu: |
HD465-5 |
Máy móc: |
Xe tải |
Vật liệu: |
Cao su |
Màu sắc: |
Đen |
Phần không .:: |
566-40-42822 |
Tên một phần:: |
vòng chữ O |
Kích cỡ: |
5,7 mm |
Người mẫu: |
HD465-5 |
Máy móc: |
Xe tải |
Vật liệu: |
Cao su |
Màu sắc: |
Đen |
1. Chi tiết nhanh về con dấu 566-40-42822:
| Phần SỐ. | 566-40-42822 |
| Máy móc | Xe tải chở hàng |
| Kích cỡ | Độ dày 5,7 mm |
| Vật liệu | CAO SU |
| Loại phớt dầu | O RING |
2. 566-40-42822các bộ phận trong nhóm:
![]()
| KHÔNG. | PHẦN SỐ. | TÊN PRAT | SỐ LƯỢNG |
| 1 | 561-40-63310 | HỘI NHÀ Ở | 1 |
| 2 | 561-40-83490 | LẮP RÁP THANH XOẮN | 1 |
| 3 | 561-40-63410 | LẮP RÁP ROTOR | 1 |
| 4 | 561-40-63420 | TRƯỜNG HỢP | 1 |
| 5 | 561-40-63390 | LIÊN KẾT | 1 |
| 6 | 566-40-42530 | QUẢ BÓNG | 1 |
| 7 | 561-40-63320 | MÙA XUÂN | 1 |
| 8 | 561-40-63340 | LẮP RÁP MÀN HÌNH | 2 |
| 9 | 561-40-63360 | BỘ CẮM | 2 |
| 10 | 566-40-42580 | VÒNG chữ O | 1 |
| 11 | 566-40-42590 | TRỤC | 1 |
| 12 | 566-40-42620 | NHẪN | 1 |
| 13 | 569-40-42630 | phím cách | 1 |
| 14 | 566-40-42640 | CON LĂN | 1 |
| 15 | 566-40-42650 | NHẪN | 1 |
| 16 | 566-40-42660 | SHIM | 1 |
| 17 | 566-40-42670 | LOÀI | 1 |
| 18 | 566-40-42680 | VÒI | 1 |
| 19 | 566-40-42690 | MÁY GIẶT | 1 |
| 20 | 566-40-42710 | MÁY GIẶT | 1 |
| 21 | 566-40-42720 | QUẢ BÓNG | 1 |
| 22 | 566-40-42730 | MÙA XUÂN | 1 |
| 23 | 566-40-42740 | phím cách | 1 |
| 24 | 566-40-42760 | ĐĨA | 1 |
| 25 | 566-40-42780 | ĐA NĂNG | 1 |
| 26 | 566-40-42790 | HỘI ĐỒNG ĐỔI | 1 |
| 27 | 566-40-00510 | BỘ DỊCH VỤ | 1 |
| 28 | 566-40-82811 | TRƯỜNG HỢP | 1 |
| 29 | 566-40-42822 | NIÊM PHONG | 1 |
| 30 | 566-40-42830 | bu lông | 4 |
| 31 | 561-40-00100 | BỘ DẤU | 1 |
| 32 | 561-40-63470 | NIÊM PHONG | 1 |
| 33 | 566-40-42870 | NHẪN | 1 |
| 34 | 566-40-42890 | LẮP RÁP BÌA | 1 |
| 35 | 561-40-63430 | bu lông | 7 |
| 36 | 561-40-00200 | BỘ DẤU | 2 |
| 37 | 561-40-83460 | LẮP RÁP VAN | 1 |
| 38 | 561-40-63440 | VÒNG chữ O | 1 |
3.566-40-42822 hình ảnh:
![]()
4. Mã bộ phận dịch vụ:
| PHẦN SỐ. | PHẦN SỐ. | Phần SỐ. |
| 707-35-52670 | 707-51-45640 | 707-99-75600 |
| 707-51-45640 | 707-51-11640 | 707-51-80640 |
| 707-35-52740 | 707-35-91100 | 707-98-36600 |
| 707-35-52700 | 707-98-36740 | 707-51-11640 |
| 707-99-76300 | 707-44-90070 | 707-51-12630 |
| 707-51-55630 | 707-44-90080 | 707-51-80030 |
| 707-51-55640 | 707-44-90180 | 707-51-80110 |
| 707-51-60640 | 707-44-90150 | 707-51-80211 |
| 707-51-60650 | 707-44-95180 | 707-51-85130 |
| 707-51-65630 | 707-51-10630 | 707-98-58210 |
| 707-35-52770 | 56D-50-13170 | 707-44-90150 |
| 707-35-52780 | 707-51-60650 | 707-98-58230 |
| 707-51-70630 | 707-44-90180 | 707-98-58240 |
| 707-51-70650 | 707-44-90150 | 707-51-20250 |
| 707-99-77240 | 707-98-60121 | 707-35-52700 |
5. Câu hỏi thường gặp
6. Triển lãm và mệt mỏi
![]()
![]()
![]()
Phớt dầu, Phớt thủy lực, Bộ phớt xi lanh, v.v.