Guangzhou Opal Machinery Parts Operation Department vivianwenwen8@gmail.com 86-135-33728134
Chi tiết sản phẩm
Nguồn gốc: Trung Quốc
Hàng hiệu: OUB
Chứng nhận: ISO9001
Số mô hình: 07016-00226
Điều khoản thanh toán và vận chuyển
Số lượng đặt hàng tối thiểu: 10
Giá bán: Có thể thương lượng
chi tiết đóng gói: Túi PP Inside.outer là thùng carton có màng bọc.
Thời gian giao hàng: Trong vòng 5-15 ngày sau khi nhận được tiền đặt cọc của bạn
Điều khoản thanh toán: L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union
Khả năng cung cấp: 1000 chiếc
Phần số:: |
07016-00226 |
Người mẫu: |
D355A-3 |
Tên một phần:: |
niêm phong bụi |
Máy móc: |
Học sinh |
Vật liệu: |
NBR |
Màu sắc: |
Đen |
Phần số:: |
07016-00226 |
Người mẫu: |
D355A-3 |
Tên một phần:: |
niêm phong bụi |
Máy móc: |
Học sinh |
Vật liệu: |
NBR |
Màu sắc: |
Đen |
1. Chi tiết nhanh về phớt 07016-00226 :
| Mã phụ tùng | 07016-00226 |
| Máy | máy san |
| Kích thước | OEM |
| Chất liệu | NBR |
| Loại phớt dầu | PHỚT CHỔI GẠT |
2. 07016-00226 phụ tùng theo nhóm :
![]()
| STT | MÃ PHỤ TÙNG | TÊN PHỤ TÙNG | SL |
| 5 | 07000-13032 | O-RING | 8 |
| 6 | 700-12-31410 | VÒNG ĐỆM | 8 |
| 7 | 07000-13034 | O-RING | 2 |
| 8 | 700-12-31420 | VÒNG ĐỆM | 2 |
| 9 | 700-11-31120 | BU LÔNG | 4 |
| 10 | 01602-01236 | VÒNG ĐỆM LÒ XO | 4 |
| 11 | 700-13-31150 | ĐẦU CẮM | 1 |
| 12 | 07000-03040 | O-RING | 1 |
| 13 | 700-13-31161 | O-RING | 1 |
| 14 | 01010-31030 | BU LÔNG | 2 |
| 15 | 01602-01030 | VÒNG ĐỆM LÒ XO | 2 |
| 16 | 700-14-31130 | KHỚP NỐI | 1 |
| 17 | 07002-11623 | O-RING | 1 |
| 18 | 700-13-31221 | VAN CHẶN | 1 |
| 19 | 700-11-31230 | LÒ XO | 1 |
| 20 | 700-11-31240 | ĐẦU NỐI | 1 |
| 21 | 700-11-31250 | TẤM CHẶN | 1 |
| 22 | 700-12-31390 | PHỚT CHỮ U | 2 |
| 23 | 700-13-31330 | VÒNG ĐỆM | 1 |
| 24 | 700-13-31250 | VÒNG ĐỆM | 1 |
| 25 | 700-13-31341 | TẤM CHẶN | 1 |
| 26 | 07016-00226 | PHỚT BỤI | 1 |
| 27 | 07000-03040 | O-RING | 1 |
| 28 | 07000-03040 | O-RING | 2 |
| 29 | 01252-30850 | BU LÔNG | 2 |
| 30 | 01602-00825 | VÒNG ĐỆM LÒ XO | 2 |
| 31 | 700-11-31260 | TẤM CHẶN | 1 |
| 32 | 700-11-31280 | VÒNG ĐỆM | 1 |
| 33 | 700-11-31310 | BÁT GIỮ | 1 |
| 34 | 700-11-31290 | LÒ XO | 1 |
| 35 | 700-11-31330 | TẤM CHẶN | 1 |
| 36 | 700-11-31320 | ĐẦU CẮM | 1 |
| 37 | 700-82-11340 | BI | 1 |
| 38 | 700-84-11730 | BI | 3 |
| 39 | 700-22-11540 | LÒ XO | 1 |
| 40 | 700-22-11550 | VÍT | 1 |
| 41 | 700-11-31350 | ĐAI ỐC | 1 |
| 42 | 700-11-31270 | VỎ | 1 |
| 43 | 700-11-31340 | CHỐT | 1 |
| 44 | 700-22-11590 | TẤM CHẶN | 1 |
| 45 | 700-22-11610 | VÒNG ĐỆM HÃM | 1 |
| 46 | 01252-30835 | BU LÔNG | 2 |
| 47 | 01602-00825 | VÒNG ĐỆM LÒ XO | 2 |
| 48 | 700-10-53000 | BỘ VAN (XEM HÌNH 626) | 1 |
| 49 | 700-80-66002 | BỘ VAN (XEM HÌNH 626) | 2 |
3. 07016-00226 hình ảnh:
![]()
4. Mã phụ tùng dịch vụ :
| MÃ PHỤ TÙNG | MÃ PHỤ TÙNG | Mã phụ tùng |
| 707-99-67760 | 707-99-75470 | 707-98-62120 |
| 707-51-10110 | 707-98-26570 | 707-98-38510 |
| 707-51-75110 | 707-98-38510 | 707-98-64420 |
| 707-98-26540 | 707-98-38520 | 707-98-64450 |
| 707-98-26550 | 707-98-64410 | 707-98-66410 |
| 707-98-26560 | 707-98-64420 | 707-98-39610 |
| 707-51-12860 | 707-98-64450 | 707-99-64050 |
| 707-98-26560 | 707-98-66410 | 707-99-64080 |
| 707-98-26570 | 707-98-38551 | 707-98-38600 |
5. Câu hỏi thường gặp
6. Triển lãm và Nhà kho
![]()
![]()
![]()
Phớt dầu, Phớt thủy lực, Bộ phớt xi lanh, Và hơn thế nữa